ậm à ậm ực

ậm à ậm ực

Một em bé đang ậm à ậm ực uống sữa trong bình.

Định nghĩa
  1. Từ láy (mô phỏng trạng thái):
    • "ậm à ậm ực" từ láy mô phỏng âm thanh hoặc trạng thái phát ra tiếng ậm ực, ậm ừ, thường dùng để chỉ hành động cố gắng nuốt hoặc kìm nén một thứ đó trong cổ họng, hoặc diễn tả sự lúng túng, khó nói, ấp úng trong lời nói.
    • Từ này nhấn mạnh tính lặp lại liên tục của hành động hoặc âm thanh, khác với "ậm ực" chỉ một lần.
dụ sử dụng
  • (Anh ta phát ra tiếng ậm ực liên tục, khó khăn mới nuốt được viên thuốc.)
  • ( ấy ấp úng, phát ra âm thanh ậm ừ, không thể nói rõ ràng ngượng.)
  • (Con chó phát ra tiếng ậm ực liên tục khi gặm xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ậm à ậm ực" trong văn nói: thường dùng để miêu tả hành động hoặc âm thanh một cách sinh động, mang tính hình tượng cao.
    • Ông lão ậm à ậm ực nhai miếng trầu. (Ông lão nhai trầu với tiếng động ậm ực đều đặn.)
  • "ậm à ậm ực" trong ngữ cảnh tâm lý: diễn tả sự do dự, không dứt khoát trong lời nói hoặc hành động.
    • ậm à ậm ực hồi lâu rồi mới dám thú nhận lỗi. ( ấp úng, do dự một lúc lâu mới dám nhận lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ậm ực (động từ): phát ra tiếng ậm ực, thường một lần.
    • Anh ta ậm ực nuốt nước bọt. (Anh ta nuốt nước bọt phát ra tiếng ậm ực.)
  • Ậm ừ (động từ): phát ra tiếng ậm ừ, tỏ ý không rõ ràng hoặc miễn cưỡng.
    • Cậu ấy chỉ ậm ừ cho qua chuyện. (Cậu ấy trả lời qua loa, không rõ ràng.)
  • Ấp úng (động từ): nói không trôi chảy, ngập ngừng.
    • ấp úng trả lời thầy giáo. ( nói không rõ ràng, ngập ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ậm ực: phát ra tiếng ậm ực (một lần).
  • Ậm ừ: phát ra tiếng ậm ừ, tỏ ý không .
  • Ấp úng: nói lúng túng, không trôi chảy.
  • Ngập ngừng: do dự, không dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Ậm à ậm ực như nuốt phải ruồi: diễn tả trạng thái khó chịu, vướng mắc trong cổ họng hoặc khó nói.
    • Anh ấy ậm à ậm ực như nuốt phải ruồi, chẳng nói nên lời. (Anh ấy khó chịu, ấp úng như vật cản trong cổ họng.)